
Hạ tầng kinh tế và các ngành nền tảng đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định và định hướng phát triển nền kinh tế
I. MỞ ĐẦU: ĐẶT VẤN ĐỀ TRONG BỐI CẢNH PHÁT TRIỂN MỚI
Trong tiến trình phát triển hiện nay, nền kinh tế Việt Nam đang bước vào một giai đoạn mới với những đặc trưng nổi bật là hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, sự chuyển dịch mạnh mẽ của mô hình tăng trưởng theo hướng nâng cao chất lượng, hiệu quả và sức cạnh tranh, đồng thời phải thích ứng với những biến động nhanh chóng, phức tạp và khó dự báo của kinh tế thế giới. Các yếu tố như tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, biến đổi địa chính trị, áp lực chuyển đổi số và yêu cầu phát triển xanh đang đặt ra những thách thức đa chiều, đòi hỏi nền kinh tế không chỉ duy trì được tốc độ tăng trưởng hợp lý mà còn phải củng cố nền tảng ổn định vĩ mô và nâng cao năng lực tự chủ. Trong bối cảnh đó, yêu cầu bảo đảm định hướng phát triển bền vững, hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế với tiến bộ và công bằng xã hội tiếp tục được đặt ra như một tiêu chí xuyên suốt.
Trong tổng thể nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, kinh tế nhà nước từ lâu đã được xác định giữ vai trò chủ đạo, là công cụ vật chất quan trọng để Nhà nước thực hiện chức năng điều tiết và định hướng phát triển. Tuy nhiên, trong điều kiện mới, nội hàm của vai trò này đang có sự vận động theo hướng linh hoạt và thích ứng hơn với cơ chế thị trường hiện đại. Thực tiễn phát triển cho thấy, việc chỉ nhìn nhận kinh tế nhà nước dưới góc độ nắm giữ nguồn lực hay chi phối một số lĩnh vực then chốt là chưa đủ để phản ánh đầy đủ vai trò của khu vực này. Thay vào đó, yêu cầu đặt ra là cần tiếp cận kinh tế nhà nước như một lực lượng có khả năng kiến tạo, dẫn dắt và tạo lập môi trường thuận lợi cho các thành phần kinh tế cùng phát triển, đồng thời góp phần ổn định các cân đối lớn của nền kinh tế.
Từ cách tiếp cận đó, bài viết hướng tới làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của vai trò kinh tế nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa; phân tích nội hàm hiện đại của vai trò “dẫn dắt” trong bối cảnh phát triển mới; nhận diện những biểu hiện cụ thể cũng như những vấn đề đặt ra trong quá trình thực thi. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số định hướng nhằm tiếp tục hoàn thiện vai trò của khu vực kinh tế này theo hướng hiệu quả, minh bạch và phù hợp hơn với yêu cầu phát triển dài hạn. Toàn bộ nội dung được triển khai theo hướng khách quan, cân bằng, tránh tuyệt đối hóa, đồng thời kế thừa và tham chiếu các quan điểm, số liệu từ những nguồn thông tin chính thống, có độ tin cậy cao.
II. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CÁCH TIẾP CẬN VAI TRÒ KINH TẾ NHÀ NƯỚC
Từ góc độ lý luận kinh tế chính trị, kinh tế nhà nước (KTNN) được nhìn nhận như một bộ phận cấu thành quan trọng của nền kinh tế, đồng thời là công cụ vật chất để Nhà nước thực hiện chức năng điều tiết và định hướng phát triển. Trong các nền kinh tế thị trường, sự vận hành của cơ chế thị trường dù mang lại hiệu quả phân bổ nguồn lực nhưng vẫn tồn tại những khiếm khuyết nhất định, như bất cân xứng thông tin, độc quyền tự nhiên, chu kỳ kinh tế hay các vấn đề liên quan đến công bằng xã hội. Trong bối cảnh đó, KTNN đóng vai trò góp phần khắc phục những hạn chế này thông qua việc định hướng dòng chảy nguồn lực, can thiệp có chọn lọc và hỗ trợ ổn định các cân đối vĩ mô. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng vai trò này không đồng nghĩa với việc thay thế hay phủ nhận cơ chế thị trường, mà chủ yếu nhằm bổ trợ, dẫn dắt để thị trường vận hành hiệu quả hơn trong khuôn khổ định hướng phát triển chung.
Tiếp cận từ kinh tế học hiện đại cũng cho thấy vai trò của Nhà nước ngày càng được nhìn nhận theo hướng linh hoạt và đa chiều hơn. Thay vì can thiệp trực tiếp vào các hoạt động kinh tế cụ thể, Nhà nước được kỳ vọng tập trung vào việc tạo lập thể chế, hoàn thiện môi trường pháp lý và bảo đảm tính minh bạch của thị trường. Những chức năng này giúp giảm thiểu chi phí giao dịch, nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực và củng cố niềm tin của các chủ thể kinh tế. Nhiều nghiên cứu thực tiễn đã chỉ ra rằng, sự kết hợp hài hòa giữa Nhà nước và thị trường là điều kiện quan trọng để duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Trong đó, vai trò của KTNN không nằm ở phạm vi can thiệp rộng hay hẹp, mà ở chất lượng của sự can thiệp, mức độ phù hợp với quy luật thị trường và khả năng tạo ra tác động lan tỏa tích cực.
Đối với Việt Nam, cách tiếp cận vai trò của KTNN cần được đặt trong khuôn khổ đặc thù của mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Đây là mô hình vừa vận hành theo các quy luật cơ bản của thị trường, vừa bảo đảm định hướng xã hội thông qua vai trò quản lý và điều tiết của Nhà nước. Do đó, KTNN không được hiểu theo nghĩa thuần túy là khu vực chi phối toàn bộ nền kinh tế, cũng không bị thu hẹp theo hướng tách rời khỏi các mục tiêu xã hội. Thay vào đó, khu vực này giữ vai trò nền tảng trong một số lĩnh vực trọng yếu, có ý nghĩa định hướng và bảo đảm ổn định dài hạn, như hạ tầng, năng lượng hay tài chính công. Cách tiếp cận phù hợp trong giai đoạn hiện nay là phát huy vai trò của KTNN trên cơ sở linh hoạt, thích ứng với điều kiện phát triển, đồng thời bảo đảm sự phối hợp hiệu quả với các khu vực kinh tế khác, hướng tới mục tiêu phát triển hài hòa và bền vững.
III. NỘI HÀM VÀ SỰ VẬN ĐỘNG CỦA VAI TRÒ “DẪN DẮT” TRONG BỐI CẢNH PHÁT TRIỂN MỚI
Trong bối cảnh phát triển mới, nhận thức về vai trò “dẫn dắt” của kinh tế nhà nước đang có sự chuyển dịch đáng chú ý, phản ánh bước tiến trong tư duy điều hành và quản lý nền kinh tế. Nếu như trước đây, vai trò này thường được gắn với quy mô sở hữu và mức độ chi phối trong một số lĩnh vực then chốt, thì hiện nay trọng tâm đã chuyển sang chất lượng điều phối và khả năng tạo lập động lực phát triển. Sự thay đổi này không chỉ xuất phát từ yêu cầu nội tại của nền kinh tế, mà còn từ áp lực thích ứng với môi trường cạnh tranh và hội nhập ngày càng sâu rộng, nơi mà hiệu quả và tính linh hoạt trở thành những tiêu chí quan trọng.
Theo cách tiếp cận hiện đại, “dẫn dắt” không được hiểu theo nghĩa áp đặt hay kiểm soát trực tiếp, mà bao hàm nhiều lớp nghĩa mang tính gợi mở và hỗ trợ. Trước hết, đó là khả năng định hướng phát triển thông qua việc xác lập các ưu tiên chiến lược, từ đó tạo tín hiệu rõ ràng cho thị trường và các chủ thể kinh tế. Bên cạnh đó, vai trò dẫn dắt còn thể hiện ở việc tạo điều kiện thuận lợi để các khu vực kinh tế khác, đặc biệt là khu vực tư nhân, có thể tham gia và phát triển trong môi trường cạnh tranh lành mạnh. Ở một khía cạnh khác, KTNN có thể đóng vai trò hỗ trợ hình thành các thị trường mới, nhất là trong những lĩnh vực đòi hỏi vốn lớn, công nghệ cao hoặc tiềm ẩn nhiều rủi ro ban đầu, qua đó giảm bớt rào cản gia nhập cho các chủ thể khác. Đồng thời, thông qua các chính sách và công cụ điều tiết phù hợp, khu vực này góp phần ổn định kỳ vọng kinh tế, hạn chế những biến động mang tính chu kỳ và củng cố niềm tin của thị trường.
Một đặc điểm quan trọng của vai trò dẫn dắt trong bối cảnh hiện nay là tính chất “điều phối mềm”, thể hiện ở sự kết hợp giữa định hướng chiến lược và tôn trọng quy luật thị trường. Vai trò này không nhằm thay thế hay lấn át các khu vực kinh tế khác, mà hướng tới việc tạo lập môi trường và động lực để toàn bộ nền kinh tế vận hành hiệu quả hơn. Tính gợi mở và lan tỏa được đề cao, thay cho cách tiếp cận mang tính mệnh lệnh hoặc hành chính. Chính vì vậy, hiệu quả của vai trò dẫn dắt không thể chỉ được đo lường bằng quy mô nguồn lực mà KTNN nắm giữ, mà cần được đánh giá thông qua những tác động tổng thể đối với tăng trưởng, ổn định và chất lượng phát triển của nền kinh tế.
IV. THỰC TIỄN PHÁT HUY VAI TRÒ CỦA KINH TẾ NHÀ NƯỚC TRÊN CÁC PHƯƠNG DIỆN CHỦ YẾU
Trong thực tiễn vận hành nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, vai trò của kinh tế nhà nước (KTNN) được thể hiện trên nhiều phương diện khác nhau, vừa mang tính ổn định nền tảng, vừa góp phần tạo lập động lực phát triển dài hạn. Những biểu hiện này không tồn tại tách rời mà có sự đan xen, bổ trợ lẫn nhau, phản ánh cách thức KTNN tham gia vào quá trình điều tiết và dẫn dắt nền kinh tế theo hướng linh hoạt, phù hợp với bối cảnh mới.
Trước hết, KTNN đóng vai trò quan trọng trong việc góp phần ổn định kinh tế vĩ mô. Thông qua các công cụ chủ yếu như chính sách tài khóa, điều hành tiền tệ và đầu tư công, Nhà nước có thể điều hòa chu kỳ kinh tế, giảm thiểu những biến động bất lợi và tạo nền tảng ổn định cho tăng trưởng. Trong những giai đoạn nền kinh tế chịu tác động từ các cú sốc bên ngoài, việc chủ động điều chỉnh chi tiêu công, mở rộng hoặc thắt chặt chính sách tiền tệ một cách hợp lý đã giúp duy trì ổn định thị trường, kiểm soát lạm phát và củng cố niềm tin của các chủ thể kinh tế. Thực tiễn điều hành trong thời gian qua cho thấy, khi được triển khai đồng bộ và linh hoạt, các công cụ này không chỉ phát huy vai trò ngắn hạn trong ứng phó với biến động mà còn góp phần định hình kỳ vọng ổn định trong trung và dài hạn.
Bên cạnh đó, KTNN giữ vai trò định hướng phát triển các lĩnh vực nền tảng của nền kinh tế. Việc tập trung nguồn lực vào các lĩnh vực như hạ tầng chiến lược, năng lượng hay tài chính – ngân hàng không chỉ nhằm bảo đảm nhu cầu thiết yếu mà còn tạo tiền đề cho các khu vực kinh tế khác phát triển. Trong điều kiện những lĩnh vực này thường đòi hỏi vốn đầu tư lớn, thời gian hoàn vốn dài và mức độ rủi ro cao, sự tham gia của KTNN giúp giảm bớt những rào cản ban đầu, từ đó mở đường cho sự tham gia của khu vực tư nhân trong các giai đoạn tiếp theo. Tuy nhiên, cách tiếp cận hiện nay cũng đặt ra yêu cầu rõ ràng về việc tôn trọng cơ chế thị trường, lựa chọn trọng tâm đầu tư và tránh tình trạng dàn trải nguồn lực, nhằm nâng cao hiệu quả tổng thể của nền kinh tế.
Một biểu hiện quan trọng khác là vai trò của KTNN trong việc góp phần bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế. Những cân đối như ngân sách nhà nước, an ninh năng lượng hay an ninh lương thực không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn gắn với ổn định xã hội và an ninh quốc gia. Thông qua việc quản lý và điều phối các nguồn lực chủ yếu, KTNN giúp duy trì sự ổn định tương đối của các cân đối này, qua đó nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước những biến động từ bên ngoài. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu tiềm ẩn nhiều rủi ro, việc giữ vững các cân đối lớn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, không chỉ bảo đảm ổn định trước mắt mà còn tạo nền tảng cho phát triển dài hạn.
Không dừng lại ở đó, KTNN còn góp phần hỗ trợ mục tiêu phát triển bao trùm thông qua việc triển khai các chính sách xã hội và đầu tư vào những khu vực còn khó khăn. Thực tiễn cho thấy, nếu chỉ dựa vào cơ chế thị trường, việc phân bổ nguồn lực có thể dẫn tới sự gia tăng khoảng cách phát triển giữa các vùng, miền và nhóm dân cư. Trong bối cảnh đó, vai trò điều tiết của Nhà nước thông qua KTNN giúp định hướng lại dòng chảy nguồn lực theo hướng hài hòa hơn, góp phần thu hẹp chênh lệch và nâng cao tính bền vững của tăng trưởng. Đây cũng là một trong những biểu hiện rõ nét của việc gắn kết giữa mục tiêu kinh tế và mục tiêu xã hội trong mô hình phát triển của Việt Nam.
Đáng chú ý, trong những năm gần đây, KTNN ngày càng tham gia tích cực vào việc định hình các xu hướng phát triển mới, đặc biệt trong các lĩnh vực như chuyển đổi số và kinh tế xanh. Với lợi thế về nguồn lực và khả năng điều phối, khu vực này có thể đóng vai trò thử nghiệm các mô hình mới, đầu tư vào những lĩnh vực còn nhiều rủi ro hoặc chưa hoàn thiện về thị trường. Qua đó, KTNN góp phần giảm bớt chi phí và rủi ro ban đầu cho các chủ thể khác, đồng thời tạo hiệu ứng lan tỏa, thúc đẩy sự tham gia rộng rãi của toàn bộ nền kinh tế. Cách tiếp cận này phản ánh rõ nét sự chuyển dịch từ vai trò “chi phối” sang vai trò “mở đường”, phù hợp với yêu cầu phát triển trong kỷ nguyên mới.
V. KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ HÀM Ý ĐỐI VỚI VIỆT NAM
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, trong nhiều mô hình phát triển thành công, Nhà nước thường giữ vai trò định hướng và hỗ trợ, thay vì can thiệp hành chính trực tiếp vào hoạt động của thị trường. Tại một số nền kinh tế Đông Á, Nhà nước đã chủ động xác lập các ưu tiên chiến lược, tập trung nguồn lực vào những ngành, lĩnh vực có tiềm năng tạo ra giá trị gia tăng cao, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp phát triển trong môi trường cạnh tranh. Điểm đáng chú ý là, vai trò này được thực hiện thông qua các công cụ chính sách linh hoạt, kết hợp giữa định hướng dài hạn và cơ chế thị trường, từ đó tạo ra sự cân bằng giữa ổn định và đổi mới.
Một điểm tương đồng có thể rút ra từ các mô hình này là việc tập trung nguồn lực vào các lĩnh vực chiến lược và phát triển những doanh nghiệp có quy mô đủ lớn, có khả năng dẫn dắt thị trường và tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Những doanh nghiệp này không chỉ đóng vai trò là “đầu tàu” trong một số ngành, mà còn tạo hiệu ứng lan tỏa về công nghệ, quản trị và năng lực cạnh tranh cho toàn bộ nền kinh tế. Tuy nhiên, thành công của các mô hình này không chỉ đến từ quy mô đầu tư, mà còn phụ thuộc vào chất lượng thể chế, tính minh bạch và khả năng phối hợp hiệu quả giữa Nhà nước và thị trường.
Đối với Việt Nam, việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế cần được thực hiện theo hướng chọn lọc và phù hợp với điều kiện cụ thể. Mỗi quốc gia có đặc điểm về thể chế, trình độ phát triển và cấu trúc kinh tế khác nhau, do đó không thể áp dụng một cách cơ học các mô hình bên ngoài. Thay vào đó, cần chú trọng điều chỉnh các bài học kinh nghiệm theo hướng linh hoạt, bảo đảm sự phù hợp với định hướng phát triển và yêu cầu thực tiễn trong nước. Việc phát huy vai trò của KTNN vì vậy cần được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển quốc gia, gắn với quá trình hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, nhằm tạo ra sự phát triển hài hòa, ổn định và bền vững trong dài hạn.
VI. NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA TRONG THỰC TIỄN
Bên cạnh những đóng góp quan trọng đối với ổn định và phát triển kinh tế, thực tiễn vận hành của khu vực kinh tế nhà nước (KTNN) cũng cho thấy một số vấn đề cần tiếp tục được nhận diện một cách khách quan, từ đó có cơ sở hoàn thiện trong giai đoạn tới. Trước hết, có thể nhận thấy tồn tại khoảng cách nhất định giữa quy mô nguồn lực mà KTNN nắm giữ và hiệu quả sử dụng thực tế. Trong một số lĩnh vực, hiệu quả đầu tư và khai thác tài sản công chưa tương xứng với tiềm năng, chưa tạo được tác động lan tỏa rõ nét như kỳ vọng. Nguyên nhân của tình trạng này phần nào xuất phát từ cơ chế quản lý còn thiếu linh hoạt, chưa theo kịp yêu cầu của nền kinh tế thị trường hiện đại, dẫn đến hạn chế trong việc phân bổ và sử dụng nguồn lực một cách tối ưu.
Một vấn đề khác liên quan đến cơ chế vận hành là việc phân định giữa nhiệm vụ công ích và hoạt động kinh doanh trong một số trường hợp còn chưa thật sự rõ ràng. Điều này có thể dẫn tới sự chồng lấn về mục tiêu, khiến doanh nghiệp nhà nước gặp khó khăn trong việc xác định ưu tiên chiến lược và giảm động lực nâng cao hiệu quả hoạt động. Khi ranh giới giữa hai chức năng này chưa được làm rõ, các cơ chế đánh giá, giám sát cũng trở nên kém hiệu quả, từ đó ảnh hưởng đến tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Bên cạnh đó, năng lực lan tỏa của KTNN tới các khu vực kinh tế khác vẫn còn chưa đồng đều. Mối liên kết giữa KTNN với khu vực tư nhân và khu vực có vốn đầu tư nước ngoài trong một số ngành, lĩnh vực chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến việc chưa phát huy hết tiềm năng bổ trợ lẫn nhau. Trong khi đó, yêu cầu của một nền kinh tế hiện đại là cần hình thành các chuỗi giá trị có tính kết nối cao, nơi các khu vực kinh tế cùng tham gia và chia sẻ lợi ích trên cơ sở hợp tác và cạnh tranh lành mạnh.
Trong bối cảnh mới, những thách thức này càng trở nên rõ nét hơn khi nền kinh tế phải thích ứng với các xu hướng lớn như chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và cạnh tranh toàn cầu ngày càng gia tăng. Điều này đặt ra yêu cầu KTNN không chỉ duy trì vai trò ổn định mà còn cần nâng cao tính linh hoạt, đổi mới phương thức vận hành và chủ động thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của môi trường kinh tế. Việc giải quyết những vấn đề nêu trên vì vậy không chỉ mang ý nghĩa khắc phục hạn chế trước mắt, mà còn là điều kiện quan trọng để KTNN phát huy tốt hơn vai trò trong dài hạn.
VII. ĐỊNH HƯỚNG HOÀN THIỆN VAI TRÒ KINH TẾ NHÀ NƯỚC
Trong bối cảnh yêu cầu phát triển ngày càng cao, việc hoàn thiện vai trò của kinh tế nhà nước cần được tiếp cận theo hướng toàn diện, vừa kế thừa những nền tảng đã có, vừa đổi mới phù hợp với điều kiện thực tiễn. Trước hết, cần tiếp tục làm rõ hơn nội hàm của vai trò “dẫn dắt” theo hướng tránh cách hiểu mang tính hành chính hoặc can thiệp trực tiếp vào thị trường. Thay vào đó, vai trò này nên được định vị như một quá trình kiến tạo và hỗ trợ, trong đó Nhà nước tạo lập môi trường thuận lợi, định hướng phát triển và thúc đẩy các chủ thể kinh tế phát huy năng lực một cách hiệu quả.
Cùng với đó, việc nâng cao chất lượng quản trị trong khu vực KTNN có ý nghĩa then chốt. Áp dụng các chuẩn mực quản trị hiện đại, tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình sẽ góp phần cải thiện hiệu quả hoạt động, đồng thời củng cố niềm tin của thị trường. Đây không chỉ là yêu cầu nội tại mà còn là điều kiện để KTNN có thể tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị và môi trường cạnh tranh quốc tế.
Một định hướng quan trọng khác là tập trung nguồn lực theo hướng có chọn lọc, ưu tiên những lĩnh vực then chốt và các dự án có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa. Việc hạn chế đầu tư dàn trải không chỉ giúp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn mà còn tạo điều kiện để KTNN phát huy vai trò dẫn dắt một cách rõ nét hơn. Trong quá trình này, việc kết hợp hài hòa giữa đầu tư công và thu hút nguồn lực xã hội sẽ góp phần tối ưu hóa hiệu quả tổng thể của nền kinh tế.
Đồng thời, cần thúc đẩy mạnh mẽ hơn sự liên kết giữa KTNN với khu vực tư nhân và khu vực có vốn đầu tư nước ngoài. Việc tăng cường tương tác và hợp tác giữa các khu vực này không chỉ giúp hình thành hệ sinh thái phát triển đồng bộ, mà còn tạo ra những giá trị gia tăng mới thông qua sự bổ trợ về nguồn lực, công nghệ và kinh nghiệm quản trị. Đây cũng là cơ sở để nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế trong bối cảnh hội nhập.
Cuối cùng, việc chủ động thích ứng với các xu hướng phát triển mới như chuyển đổi số và chuyển đổi xanh cần được xem là một trong những trọng tâm của KTNN trong thời gian tới. Với vai trò là lực lượng có khả năng tiên phong, KTNN có thể tham gia thử nghiệm các mô hình mới, góp phần giảm thiểu rủi ro ban đầu và tạo dựng niềm tin cho thị trường. Khi được triển khai một cách hiệu quả, những định hướng này không chỉ giúp KTNN khắc phục các hạn chế hiện hữu mà còn nâng cao vai trò trong việc dẫn dắt và định hình con đường phát triển của nền kinh tế trong dài hạn.
VIII. KẾT LUẬN
Trong tổng thể nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, kinh tế nhà nước tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong việc bảo đảm ổn định và định hướng phát triển. Thực tiễn cho thấy, với khả năng nắm giữ và điều phối các nguồn lực then chốt, khu vực này góp phần duy trì các cân đối lớn của nền kinh tế, hỗ trợ ứng phó với những biến động từ bên ngoài và tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững. Tuy nhiên, vai trò đó không phải là một khuôn mẫu bất biến, mà luôn vận động và điều chỉnh phù hợp với từng giai đoạn phát triển cũng như bối cảnh trong nước và quốc tế.
Trong điều kiện hiện nay, việc phát huy hiệu quả vai trò của kinh tế nhà nước phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó nổi bật là yêu cầu hoàn thiện thể chế theo hướng đồng bộ, minh bạch và phù hợp với nguyên tắc thị trường; nâng cao chất lượng quản trị theo chuẩn mực hiện đại; đồng thời tăng cường sự phối hợp hài hòa giữa khu vực nhà nước với các thành phần kinh tế khác. Sự kết hợp này không chỉ giúp khắc phục những hạn chế nội tại mà còn tạo điều kiện để kinh tế nhà nước thực hiện tốt hơn chức năng kiến tạo, hỗ trợ và dẫn dắt.
Có thể thấy, trong một nền kinh tế đang chuyển đổi và hội nhập sâu rộng, vai trò của kinh tế nhà nước cần được nhìn nhận theo hướng linh hoạt, đặt trong mối quan hệ tương hỗ với thị trường và các khu vực kinh tế khác. Khi được tổ chức và vận hành hợp lý, trên nền tảng thể chế phù hợp và quản trị hiệu quả, kinh tế nhà nước không chỉ đóng vai trò giữ ổn định mà còn có thể góp phần tạo dựng những động lực phát triển mới, lan tỏa tích cực tới toàn bộ nền kinh tế. Đây cũng là cơ sở để hướng tới mục tiêu phát triển nhanh, bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong dài hạn.
Ths. Nguyễn Trọng Nghĩa

